DANH SÁCH 339 HỌC SINH ĐẠT DANH HIỆU HSG VÀ HSTT KHỐI 10, 11

Lượt xem:


THPT VIỆT ĐỨC
DANH SÁCH KHEN THƯỞNG HSG KHỐI 10 VÀ KHỐI 11 NĂM HỌC 2016 – 2017
STT Lớp Họ Và Tên TBCM XLHL XLHK Danh hiệu Xác nhận GVCN 
1 10A01 Nguyễn Thành Công 8.8 G T HSG
2 10A01 Phạm Thanh Duy 8.4 G T HSG
3 10A01 Phạm Nữ Linh Đan 8.6 G T HSG
4 10A01 Trần Hải Đăng 8 G T HSG
5 10A01 Trần Thị Diệu Hiền 8.5 G T HSG
6 10A01 Nguyễn Bảo Long 8.1 G T HSG
7 10A01 Lê Thúy La Min 9.2 G T HSG
8 10A01 Nguyễn Quỳnh Như 8.4 G T HSG
9 10A01 Lê Hoàng Bảo Trâm 8 G T HSG
10 10A02 Lương Đình Đức  Bảo 8.1 G T HSG
11 10A02 Dương Thị  Mến 8.3 G T HSG
12 10A02 Phạm Đan  Phượng 8.3 G T HSG
13 10A03 Đào Thị  Liên 8.4 G T HSG
14 10A03 Nguyễn Lê Ngân 8.8 G T HSG
15 10A03 Nguyễn Hồng Thiên Nhi 8.4 G T HSG
16 10A03 Trần Nữ Như Quỳnh 8.9 G T HSG
17 10A03 Trần Ánh Nhật Tiên 8.6 G T HSG
18 10A04 Nguyễn Thị Thanh Bình 9.1 G T HSG
19 10A04 Nguyễn Huy  Hoàng 9.1 G T HSG
20 10A04 Nguyễn Việt  Hoàng 8.8 G T HSG
21 10A04 Nguyễn Hồng  Phúc 8.4 G T HSG
22 10A04 Nguyễn Thị Thảo Trang 8.7 G T HSG
23 10A05 Nguyễn Thanh Huyền 8.5 G T HSG
24 10A05 Nguyễn Thùy Diệu  Linh 8.6 G T HSG
25 10A05 Phan Thụy Ly Na 9.4 G T HSG
26 10A05 Nguyễn Thị Lan Phương 8.3 G T HSG
27 10A05 Vũ Hoàng Diệu Uyên 8.4 G T HSG
28 10A05 Nguyễn Nữ Ái Vi 8.9 G T HSG
29 10A05 Nguyễn Diệu Hải Yến 9.4 G T HSG
30 10A06 Cao Hoàng Ánh Diệu 9.2 G T HSG
31 10A06 Vũ Minh  Đạo 8.6 G T HSG
32 10A06 Nguyễn Phúc Gia Khang 8.1 G T HSG
33 10A06 Hoàng Ngọc Bảo Khanh 9 G T HSG
34 10A06 Lê Nguyễn Gia Ny 8.7 G T HSG
35 10A06 Nguyễn Thị Hồng Thắm 8.3 G T HSG
36 10A06 Mai Thị Thùy Trang 8.5 G T HSG
37 10A07 Phan Thị Thu Hiền 8.6 G T HSG
38 10A07 Trương Thị Quỳnh Như 8.1 G T HSG
39 10A07 Nguyễn Thị Xuân  Phương 9 G T HSG
40 10A07 Phan Nữ Đan Thụy 8.2 G T HSG
41 10A07 Nguyễn Thị Hồng Vi 8.5 G T HSG
42 10A08 Hoàng Phương Anh 8.7 G T HSG
43 10A08 Trần Quốc Chiến 8.4 G T HSG
44 10A08 Hồ Thùy Duyên 8.7 G T HSG
45 10A08 Trần Thị Hà 8.6 G T HSG
46 10A08 Đinh Thị Hồng Hạnh 8.5 G T HSG
47 10A08 Nguyễn Thị Thu Thảo 8.6 G T HSG
48 10A08 Phạm Thị Trang 8.2 G T HSG
49 10A09 Nguyễn Thị Trà Giang 8.8 G T HSG
50 10A10 Nguyễn Thị Thanh Huyền 8.3 G T HSG
51 10A10 Tần Thùy Trang 8.9 G T HSG
52 10A11 Nguyễn Ngọc Linh Giang 8.7 G T HSG
53 10A11 Nguyễn Thị Thu  Hằng 9.1 G T HSG
54 10A11 Nguyễn Mộc Sa Nhi 8.4 G T HSG
55 10A12 Trần Thị Mai Duyên 8.2 G T HSG
56 10A12 Nguyễn Thị Thanh Hương 8.2 G T HSG
57 10A12 Phạm Hữu Phong 8.8 G T HSG
58 10A12 Hà Văn Sáng 8.5 G T HSG
59 10A12 Lại Quỳnh Trang 8.3 G T HSG
60 10A12 Hồ Viết Anh Trung 8.3 G T HSG
61 10A12 Hà Đình Việt 9.3 G T HSG
62 10A12 Trần Thị Xuân 8.9 G T HSG
63 10A13 Nguyễn Thị Trà Giang 8.9 G T HSG
64 10A13 Nguyễn Thị  Thắm 8.5 G T HSG
65 10A13 Lê Thị Hồng Tươi 8.4 G T HSG
STT Lớp Họ Và Tên TBCM XLHL XLHK Danh hiệu Xác nhận GVCN 
1 11A01 Cao Thị Thùy Diệu 8.8 G T HSG
2 11A02 Hoàng Thị Lan Anh 8 G T HSG
3 11A02 Nguyễn Thị Ngọc Anh 8 G T HSG
4 11A02 Phạm Thị Phương Anh 8.8 G T HSG
5 11A02 Phạm Duy Đạt 8.1 G T HSG
6 11A02 Nguyễn Thị Thu Hiền 8.3 G T HSG
7 11A02 Nguyễn Hữu Hưng 8.1 G T HSG
8 11A02 Nguyễn Thị Hà Vy 8.9 G T HSG
9 11A02 Nguyễn Thị Quý Vy 8.1 G T HSG
10 11A03 Lê Thị Hoài Thương 8.2 G T HSG
11 11A05 Hồ Đắc Duy 8.2 G T HSG
12 11A05 Cao Khánh Ly 8.3 G T HSG
13 11A06 Phạm Thị Bảo Ân 8.2 G T HSG
14 11A06 Dương Cát Luynh 8 G T HSG
15 11A06 Bùi Trần Quỳnh Như 8 G T HSG
16 11A06 Nguyễn Ngọc Huyền Trâm 8 G T HSG
17 11A08 Phạm Ly Na 8 G T HSG
18 11A08 Nguyễn Thị Thùy Ánh Trâm 8.8 G T HSG
19 11A09 Cao Tiến Triển 8 G T HSG
20 11A09 Đặng Thị La Vi 8.1 G T HSG
21 11A10 Nguyễn Thị Kim Diệu 8.4 G T HSG
22 11A10 Nguyễn Song Quỳnh Như 8.1 G T HSG
23 11A10 Nguyễn Thủy Tiên 8.1 G T HSG
24 11A10 Đinh Thị Kiều Trinh 8.2 G T HSG
25 11A12 Nguyễn Thị Khánh Huyền 8.4 G T HSG
26 11A12 Nguyễn Thị Phương Thảo 8.5 G T HSG
27 11A13 Nguyễn Thùy Hương Ly 8.3 G T HSG
28 11A13 Nguyễn Thị Tuyết Trinh 8.4 G T HSG
THPT VIỆT ĐỨC
DANH SÁCH KHEN THƯỞNG HSTT KHỐI 10 VÀ KHỐI 11 NĂM HỌC 2016 – 2017
STT Lớp Họ Và Tên TBCM XLHL XLHK Danh hiệu Xác nhận GVCN
1 10A01 Nguyễn Âu Gia Bảo 6.9 K T HSTT
2 10A01 Trần Ngọc Quỳnh Chi 8.1 K T HSTT
3 10A01 Nguyễn Sĩ  Dũng 7.3 K T HSTT
4 10A01 Nguyễn Thị Bích Liên 7.7 K T HSTT
5 10A01 Trần Thị Trà  My 7.4 K T HSTT
6 10A01 Đặng Thùy Đan Vy 6.9 K T HSTT
7 10A02 Nguyễn Thị Quỳnh Chi 6.7 K T HSTT
8 10A02 Lưu Nguyễn Thành Doanh 7 K T HSTT
9 10A02 Nguyễn Thúy Huyền 7.4 K T HSTT
10 10A02 Nguyễn Trần Anh Nhi 7.5 K T HSTT
11 10A02 Sa Lê Rat 6.8 K T HSTT
12 10A02 Nguyễn Văn  Tài 7.5 K T HSTT
13 10A02 Trần Thiên  Thảo 7.1 K T HSTT
14 10A02 Lê Bảo Trung 7.5 K T HSTT
15 10A02 Vũ Thị  Tuyền 7 K T HSTT
16 10A03 Bùi Thị Thùy Dương 6.7 K T HSTT
17 10A03 Nguyễn Thị Thu Hiền 7.8 K T HSTT
18 10A03 Trương Thị  Linh 7 K T HSTT
19 10A03 Cao Thiên Phúc 6.8 K T HSTT
20 10A03 Hoàng Gia  Quốc 6.8 K T HSTT
21 10A04 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 7.3 K T HSTT
22 10A04 Nguyễn Duy Dũng 7.8 K T HSTT
23 10A04 H Jel Êban 6.9 K T HSTT
24 10A04 Hồ Thị Thu Trâm 6.5 K T HSTT
25 10A05 Hoàng Văn  Đức 6.5 K T HSTT
26 10A05 Phạm Thị Hoàng Yến 8 K T HSTT
27 10A06 Trần Thu Huyền 7.3 K T HSTT
28 10A06 Mai Xuân Huỳnh 7.1 K T HSTT
29 10A06 Nguyễn Hoàng  Minh 6.5 K T HSTT
30 10A06 Phạm Nữ Yến Nhi 7.9 K T HSTT
31 10A06 Nguyễn Thị Xuân  Quỳnh 6.5 K T HSTT
32 10A06 Phùng Võ Thị Thu Thảo 7.9 K T HSTT
33 10A06 Phạm Thanh Thiên 6.5 K T HSTT
34 10A06 Trần Thị Ngọc  Trang 6.8 K T HSTT
35 10A06 Nguyễn Ngọc Tú 7.4 K T HSTT
36 10A07 Nguyễn Thị Vân Anh 7 K T HSTT
37 10A07 Trần Thị  Duyên 7.5 K T HSTT
38 10A07 Đinh Thu  Phương 7.2 K T HSTT
39 10A07 Hoàng Minh  Đức 8 K T HSTT
40 10A07 Cao Đăng Phi 7.1 K T HSTT
41 10A07 Trần Hàn Ny 7.1 K T HSTT
42 10A08 Phan Hoàng Thiên  Bảo 7.4 K T HSTT
43 10A08 Nguyễn Thùy Dung 7.3 K T HSTT
44 10A08 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 7.4 K T HSTT
45 10A08 Phạm Minh Huyền 7.2 K T HSTT
46 10A08 Nguyễn Anh Quân 7.5 K T HSTT
47 10A08 Trịnh Lê Phương Uyên 7.9 K T HSTT
48 10A09 Lê Thị Ngọc Anh 6.8 K T HSTT
49 10A09 Nguyễn Mai Anh 7.8 K T HSTT
50 10A09 Nguyễn Ngọc Khánh Linh 7.8 K T HSTT
51 10A09 Vũ Bảo Quỳnh Như 7.3 K T HSTT
52 10A09 Vũ Vy  Phương 7.2 K T HSTT
53 10A09 Nguyễn Thị Thanh Thảo 7.1 K T HSTT
54 10A09 Nguyễn Thị Hải Yến 7.3 K T HSTT
55 10A10 Lê Thị Hương Giang 6.8 K T HSTT
56 10A10 Hoàng Thị Thanh Hằng 8.6 K T HSTT
57 10A10 Bùi Duy Hiếu 6.7 K T HSTT
58 10A10 Phan Hoàng Tuấn Kha 7.1 K T HSTT
59 10A10 Lê Thị Kiều Oanh 7.2 K T HSTT
60 10A10 Nguyễn Thị Hoàng  Oanh 7.6 K T HSTT
61 10A10 Nguyễn Hồ Thủy Phương 6.8 K T HSTT
62 10A10 Lê Thị Phương Thể 7.3 K T HSTT
63 10A10 Nguyễn Thị Trâm 6.8 K T HSTT
64 10A10 Kiều Thị Ngọc Tuyết 7.4 K T HSTT
65 10A10 Trần Nữ Ái Vy 7.7 K T HSTT
66 10A10 Nguyễn Thị Lâm Oanh 7.1 K T HSTT
67 10A11 Trần Văn  An 7.7 K T HSTT
68 10A11 H Tinh Bkrông 7 K T HSTT
69 10A11 Đinh Trọng Hoạt 7.5 K T HSTT
70 10A11 Hoàng Thị Diễm Quỳnh 7.9 K T HSTT
71 10A12 Lê Thị Lâm  Nhật 6.5 K T HSTT
72 10A12 H Num Niê 7 K T HSTT
73 10A12 Trần Bảo  Quốc 6.7 K T HSTT
74 10A12 Trần Ngọc Thành 7.5 K T HSTT
75 10A12 Nguyễn Thị Hoàng  Thúy 6.7 K T HSTT
76 10A12 Nguyễn Thị Bích Trâm 6.6 K T HSTT
77 10A12 Hồ Thị Thu Uyên 6.7 K T HSTT
78 10A12 Trương Thị Thúy Vân 6.6 K T HSTT
79 10A13 Nguyễn Thị Thái An 7.2 K T HSTT
80 10A13 Nguyễn Thị Út Thương 8.2 K T HSTT
81 10A13 Nguyễn Thị  Trà 6.9 K T HSTT
82 10A13 Hoàng Thị Ánh Tuyết 7.3 K T HSTT
STT Lớp Họ Và Tên TBCM XLHL XLHK Danh hiệu Xác nhận GVCN 
1 11A01 Hồ Thị Lan Anh 7.1 K T HSTT
2 11A01 Vũ Vân Anh 7.2 K T HSTT
3 11A01 Nguyễn Văn Cường 7.2 K T HSTT
4 11A01 Nguyễn Thị Thùy Dung 7.2 K T HSTT
5 11A01 Nguyễn Trần Gia Hân 6.7 K T HSTT
6 11A01 Trịnh Thị Minh Hiếu 7.3 K T HSTT
7 11A01 Lý Thị Minh Huệ 7.8 K T HSTT
8 11A01 Trần Quang Huy 7 K T HSTT
9 11A01 Lê Thị Khánh Huyền 7.1 K T HSTT
10 11A01 Lê Ngọc Khánh 6.5 K T HSTT
11 11A01 Vũ Minh Đăng Khoa 7.3 K T HSTT
12 11A01 Tạ Bảo Linh 7.2 K T HSTT
13 11A01 Nguyễn Thị Thanh Loan 6.9 K T HSTT
14 11A01 Nguyễn Hoàng Thảo Ly 7.7 K T HSTT
15 11A01 Vũ Đức Minh 7.8 K T HSTT
16 11A01 Phan Huy Nhân 7.6 K T HSTT
17 11A01 Nguyễn Lê Diễm Quỳnh 7 K T HSTT
18 11A01 Võ Hoàng Sang 6.9 K T HSTT
19 11A01 Ngô Đức Thạch 6.7 K T HSTT
20 11A01 Đậu Ngọc Đan Thuyên 7.4 K T HSTT
21 11A01 Hoàng Hà Thương 7.5 K T HSTT
22 11A01 Nguyễn Thị Thu Trang 6.7 K T HSTT
23 11A01 Nguyễn Thị Trâm 7 K T HSTT
24 11A01 Nguyễn Thị Huyền Trâm 7.2 K T HSTT
25 11A01 Trịnh Thị Hương Trầm 7.3 K T HSTT
26 11A01 Đinh Hải Triều 7.9 K T HSTT
27 11A01 Nguyễn Thị Phương Trinh 6.6 K T HSTT
28 11A01 Nguyễn Lê Minh Tuyền 7 K T HSTT
29 11A01 Bành Thị Hiền Vinh 6.7 K T HSTT
30 11A02 Hoàng Đình Thiếu Bảo 7.6 K T HSTT
31 11A02 Phạm Thị Mỹ Duyên 7.8 K T HSTT
32 11A02 Trịnh Dương Trung Dũng 7.1 K T HSTT
33 11A02 Nguyễn Tiến Đức 6.7 K T HSTT
34 11A02 Phan Thị Trà Giang 7.8 K T HSTT
35 11A02 Vũ Ngọc Hà 7.6 K T HSTT
36 11A02 Lê Huy Hoàng 7.7 K T HSTT
37 11A02 Võ Thị Minh Hòa 6.8 K T HSTT
38 11A02 Nguyễn Phạm Ngọc Huyền 7.3 K T HSTT
39 11A02 H’ Jeska Byă 6.6 K T HSTT
40 11A02 Hà Nguyễn Bảo Linh 7 K T HSTT
41 11A02 Nguyễn Thị Thùy Linh 7.7 K T HSTT
42 11A02 Nguyễn Thị Phương Loan 7.6 K T HSTT
43 11A02 Nguyễn Hoàng Long 7.6 K T HSTT
44 11A02 Bùi Bình Minh 7.4 K T HSTT
45 11A02 Nguyễn Trọng Nguyên 7.8 K T HSTT
46 11A02 Nguyễn Tôn Sự 7.2 K T HSTT
47 11A02 Nguyễn Đình Hoàng Tân 7.2 K T HSTT
48 11A02 Trần Thị Thùy Trang 7.3 K T HSTT
49 11A02 Nguyễn Hữu Đan Trường 7.5 K T HSTT
50 11A02 Nguyễn Đình Mạnh Tú 6.9 K T HSTT
51 11A02 Tô Minh Tú 6.7 K T HSTT
52 11A02 Lâm Huỳnh Long 7.2 K T HSTT
53 11A03 H’ Ba Enuôl 7.8 K T HSTT
54 11A03 Nguyễn Kim Chi 6.9 K T HSTT
55 11A03 Hoàng Ngọc Linh Diệu 7.8 K T HSTT
56 11A03 Nguyễn Văn Duy 7.3 K T HSTT
57 11A03 Nguyễn Thùy Bích Đan 7.5 K T HSTT
58 11A03 Nguyễn Phùng Hiếu 7.5 K T HSTT
59 11A03 Dương Phạm Ly Na 7.8 K T HSTT
60 11A03 Nguyễn Hiếu Nghĩa 6.7 K T HSTT
61 11A03 Trần Gia Ý Nhi 6.7 K T HSTT
62 11A03 Dương Nguyễn Tấn Phát 7.6 K T HSTT
63 11A03 Lương Viết Tây 7.1 K T HSTT
64 11A03 Nguyễn Thị Thanh Thiên 6.8 K T HSTT
65 11A03 Hồ Văn Thông 7.6 K T HSTT
66 11A03 Nguyễn Thị Thương 7.7 K T HSTT
67 11A03 H’ Un Byă 7 K T HSTT
68 11A03 Lê Thị Thủy Vân 7 K T HSTT
69 11A03 Nguyễn Thị Thảo Vân 7.1 K T HSTT
70 11A03 Phạm Thị Yến Vi 7.1 K T HSTT
71 11A03 Trần Thanh Vũ 7.8 K T HSTT
72 11A03 Vũ Ngọc Khả Ý 7.6 K T HSTT
73 11A04 Nguyễn Thị Ánh 7.7 K T HSTT
74 11A04 H’ Bé New Knul 8.1 K T HSTT
75 11A04 Hồ Nữ Anh Chúc 7.7 K T HSTT
76 11A04 Phạm Thị Bích Diệp 7.5 K T HSTT
77 11A04 Nguyễn Thị Diệu 7.9 K T HSTT
78 11A04 Mai Ngọc Dương 7.2 K T HSTT
79 11A04 Nguyễn Thành Huy 7.9 K T HSTT
80 11A04 Hoàng Thị Kim 6.7 K T HSTT
81 11A04 Lê Thị Bích Phượng 7.1 K T HSTT
82 11A04 Y Siêu Bkrông 7.2 K T HSTT
83 11A04 Nguyễn Thị Thủy Tiên 7 K T HSTT
84 11A04 Vũ Tuyết Trinh 7 K T HSTT
85 11A04 Nguyễn Thị Hồng Vân 7.3 K T HSTT
86 11A05 Ngô Thị Duyên 7.4 K T HSTT
87 11A05 Đỗ Ngọc Điệp 7.7 K T HSTT
88 11A05 Y Kha Niê 6.6 K T HSTT
89 11A05 Đỗ Thị Loan 7.4 K T HSTT
90 11A05 Nguyễn Thị Ly 7.2 K T HSTT
91 11A05 Nguyễn Thiên Niên 7.1 K T HSTT
92 11A05 Võ Văn Thắng 6.7 K T HSTT
93 11A05 Nguyễn Danh Thế 6.8 K T HSTT
94 11A05 Nguyễn Thị Thu Trang 7.8 K T HSTT
95 11A05 Vương Trần Trúc Uyển 7.5 K T HSTT
96 11A06 Nguyễn Thị Phương Khanh 6.9 K T HSTT
97 11A06 Lê Huỳnh Tiên Êban 6.5 K T HSTT
98 11A06 Hoàng Khánh Linh 7.3 K T HSTT
99 11A06 Hoàng Thị Thu Thảo 6.9 K T HSTT
100 11A06 Nguyễn Thị Thanh Thúy 7.3 K T HSTT
101 11A06 H Yuar Knul 6.5 K T HSTT
102 11A07 Nguyễn Nữ Ngọc Ánh 6.6 K T HSTT
103 11A07 Bùi Thị Thùy Dung 6.9 K T HSTT
104 11A07 Nguyễn Thị Ngọc Dung 7.9 K T HSTT
105 11A07 Cao Thị Phương Duyên 7.4 K T HSTT
106 11A07 Nguyễn Thị Huyền 6.5 K T HSTT
107 11A07 Lê Ngọc Phúc 7.2 K T HSTT
108 11A07 Nguyễn Thị Anh Thư 7 K T HSTT
109 11A07 Nguyễn Hoàng Tiến 7.2 K T HSTT
110 11A07 Nguyễn Thị Thu Uyên 6.5 K T HSTT
111 11A07 Nguyễn Thị Như Ý 7 K T HSTT
112 11A08 Lê Huyền Dung Cẩm 7.1 K T HSTT
113 11A08 Nguyễn Hồng Diễm 8.1 K T HSTT
114 11A08 Lê Văn Thanh Đắc 6.8 K T HSTT
115 11A08 H’ Đoan Bkrông 7.2 K T HSTT
116 11A08 H Hân Bkrông 6.5 K T HSTT
117 11A08 Trần Nguyễn Anh Hưởng 6.6 K T HSTT
118 11A08 Nguyễn Thị Khánh Linh 7.7 K T HSTT
119 11A08 Nguyễn Ngọc Bảo Ngân 8.2 K T HSTT
120 11A08 Nguyễn Thị Hải Nhung 8.4 K T HSTT
121 11A08 Nguyễn Thị Hồng Nhung 6.9 K T HSTT
122 11A08 Nguyễn Thị Tú Oanh 6.8 K T HSTT
123 11A08 Ngô Thị Hoài Thương 7.5 K T HSTT
124 11A08 H’ Tim Byă 6.9 K T HSTT
125 11A08 Đặng Thị Trâm 6.5 K K HSTT
126 11A09 Phạm Bảo Anh 7.5 K T HSTT
127 11A09 Nguyễn Thị Kim Chi 6.6 K T HSTT
128 11A09 Phan Thị Kỳ Duyên 6.8 K K HSTT
129 11A09 Lê Ngọc Huy 6.6 K T HSTT
130 11A09 Lê Thành Long 6.5 K T HSTT
131 11A09 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 7.8 K T HSTT
132 11A09 Nguyễn Thị Niên 7 K T HSTT
133 11A09 Đào Phương Ninh 7 K T HSTT
134 11A09 Nguyễn Ngọc Bảo Trân 6.8 K T HSTT
135 11A09 Nguyễn Thị Hải Yến 7.2 K T HSTT
136 11A10 Nguyễn Đức Nghĩa 7.5 K T HSTT
137 11A10 Nguyễn Yến Nhi 6.9 K T HSTT
138 11A10 Nguyễn Thị Như Trà 7.5 K T HSTT
139 11A10 Trần Thị Thùy Trâm 7.3 K T HSTT
140 11A10 Trần Đình Ý 6.7 K T HSTT
141 11A11 Nguyễn Văn Khương 6.5 K T HSTT
142 11A11 Phạm Thị Hồng Ngọc 7.5 K T HSTT
143 11A11 H Pip Ênuôl 6.5 K T HSTT
144 11A11 Đặng Thị Như Quỳnh 6.9 K T HSTT
145 11A11 Võ Thị Như Quỳnh 6.7 K T HSTT
146 11A11 Nguyễn Thị Thìn 6.9 K T HSTT
147 11A11 Đậu Ngọc Như Trang 7.1 K T HSTT
148 11A11 Nguyễn Hữu Trí 6.7 K T HSTT
149 11A11 Nguyễn Văn Trường 6.8 K T HSTT
150 11A11 Bùi Xuân Tuấn 6.5 K T HSTT
151 11A12 Trần Thị Lan 6.7 K T HSTT
152 11A12 Nguyễn Thị Thu Tâm 6.9 K T HSTT
153 11A12 Nguyễn Thị Phương Uyên 6.8 K T HSTT
154 11A12 Nguyễn Thị Cẩm Vân 7.1 K T HSTT
155 11A12 Phan Thị Thùy Vân 7.7 K T HSTT
156 11A13 Trần Thị Mỹ Duyên 7.7 K T HSTT
157 11A13 Nguyễn Gia Huy 6.5 K T HSTT
158 11A13 Hoàng Mai Nhi 7.5 K T HSTT
159 11A13 Nguyễn Thành Quân 7.1 K T HSTT
160 11A13 Nguyễn Thị Diễm Quỳnh 7.5 K T HSTT
161 11A13 Nguyễn Thị Quý 7.2 K T HSTT
162 11A13 Nguyễn Thị Sương 6.6 K T HSTT
163 11A13 Phan Nguyễn Thanh Thủy 6.6 K T HSTT
164 11A13 Hà Thị Kim Tuyền 6.5 K T HSTT

Tác giả bài viết: Phó HT: Đinh Văn Quyết

Nguồn tin: Truường THPT Việt Đức