Danh sách học sinh giỏi, học sinh tiên tiến học kỳ 1 năm học 2017-2018

Lượt xem:


DANH SÁCH KHEN THƯỞNG KHỐI 10 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2017 – 2018
STT Lớp Họ Và Tên TBCM XLHL XLHK Danh hiệu Xác nhận GVCN
1 10A01 Phạm Thị Ngọc Ánh 7.1 K T HSTT
2 10A01 Nguyễn Châu Ngọc Huê 8.2 G T HSG
3 10A01 Nguyễn Thành  Huy 7.7 K T HSTT
4 10A01 Lê Thị Ngọc Huyền 8 K T HSTT
5 10A01 Đinh Nguyễn Gia Hy 7 K T HSTT
6 10A01 Nguyễn Thị Lan Linh 8.6 G T HSG
7 10A01 Hoàng Đình Long 7.9 K T HSTT
8 10A01 Phan Thị Lê Na 7.8 K T HSTT
9 10A01 Lê Như Quỳnh 8 G T HSG
10 10A01 H- Trâm – Êban 8.3 K T HSTT
11 10A02 H- Ưu-Adrơng 7.8 K T HSTT
12 10A02 Trần Minh Chiến 6.9 K T HSTT
13 10A02 Nguyễn Thanh Hoàng 8.2 G T HSG
14 10A02 Phạm Thị  Huyền 7.2 K K HSTT
15 10A02 Lê Quỳnh Như 8.2 G T HSG
16 10A02 Y- Phing H Long 6.7 K T HSTT
17 10A02 Lê Thị Phương  Thảo 7.1 K T HSTT
18 10A02 Lâm Thị Thu Thủy 7.8 K T HSTT
19 10A02 Lâm Quang Tuệ 7.6 K T HSTT
20 10A02 Dương Nguyễn Cẩm Vy 6.6 K T HSTT
21 10A03 H- Tín-Adrơng 7.4 K T HSTT
22 10A03 Nguyễn Thị Ngọc  Ánh 7.4 K T HSTT
23 10A03 Phạm Đình Di 7.4 K T HSTT
24 10A03 Nguyễn Đặng Hồng Hạnh 8.6 G T HSG
25 10A03 Hoàng Nguyễn Thanh Hằng 8.1 G T HSG
26 10A03 Chu Việt  Hồng 6.7 K T HSTT
27 10A03 Đinh Bùi Trung Kiên 8.7 G T HSG
28 10A03 Nguyễn Bảo Lâm 8.9 G T HSG
29 10A03 Nguyễn Thị Phương Linh 9.2 G T HSG
30 10A03 Vũ Thị Khánh Linh 8.8 G T HSG
31 10A03 Nguyễn Chí Nguyên 7.5 K T HSTT
32 10A03 Vũ Thị Ánh Nguyệt 7 K T HSTT
33 10A03 Nguyễn Thị  Nhung 7.2 K T HSTT
34 10A03 Hồ Đức Pháp 8.8 G T HSG
35 10A03 Hoàng Thị Diễm  Phương 9.1 G T HSG
36 10A03 Phan Như Quỳnh 7.6 K T HSTT
37 10A03 Trần Thị Thu Thảo 8.9 G T HSG
38 10A03 Hoàng Nam Thắng 8.6 G T HSG
39 10A03 Nguyễn Đức Thắng 8 G T HSG
40 10A03 Trần Phúc Duy  Thiện 7.7 K T HSTT
41 10A03 Nguyễn Thị Mỹ Thuyên 7.7 K T HSTT
42 10A03 Trần Thị  Thúy 7.9 K T HSTT
43 10A03 Nguyễn Thị Ngọc  Thủy 7.3 K T HSTT
44 10A03 Lê Thị Thùy  Trang 8.5 G T HSG
45 10A03 Nguyễn Ngọc Hương Trà 8 G T HSG
46 10A03 Lê Ngọc Trâm 8.1 G T HSG
47 10A03 Nguyễn Đỗ Phương  Uyên 8 G T HSG
48 10A03 Nguyễn Ngọc Tố Uyên 8.7 G T HSG
49 10A03 Nguyễn Thị Bảo Uyên 8.2 G T HSG
50 10A03 Đinh Lê Hải Yến 8.2 G T HSG
51 10A03 Nguyễn Thị Hải Yến 8 G T HSG
52 10A04 Nguyễn Cao Quỳnh Chi 7.3 K T HSTT
53 10A04 Lê Thị Ái Diệm 6.5 K T HSTT
54 10A04 Nguyễn Thị Ngọc  Lan 8.3 K T HSTT
55 10A04 Nguyễn Thị Ly 6.8 K T HSTT
56 10A04 Võ Gia Minh 8.2 G T HSG
57 10A04 Nguyễn Thúy My 8.3 G T HSG
58 10A04 Đặng Thùy Mi Na 8.2 G T HSG
59 10A04 Nguyễn Văn   Quốc 8.7 G T HSG
60 10A04 Nguyễn Văn  Sỹ 7.4 K T HSTT
61 10A04 Nguyễn Thị  Tâm 8.6 G T HSG
62 10A04 Lê Trần Linh Thảo 7.5 K T HSTT
63 10A04 Nguyễn Hoài Đoan Trúc 7.4 K T HSTT
64 10A05 Phạm Thị Mai Anh 6.6 K T HSTT
65 10A05 Nguyễn Nguyên Trúc Chi 8.2 G T HSG
66 10A05 Hoàng Văn Đức 6.5 K T HSTT
67 10A05 Nguyễn Thị Thu  Hà 7.2 K T HSTT
68 10A05 Trần Thụy Thùy Hương 8.1 K T HSTT
69 10A05 Nguyễn Hồ Khánh Linh 7 K T HSTT
70 10A05 Nguyễn Thị Diễm My 7.2 K T HSTT
71 10A05 H Ngot Êñuôl 7.9 K T HSTT
72 10A05 Trần Hưng Kiều  Oanh 7.6 K T HSTT
73 10A05 Lê Thị Như Quỳnh 7.1 K T HSTT
74 10A05 Đậu Thanh Sang 7.3 K T HSTT
75 10A05 Lê Thị Lệ Trang 7.1 K T HSTT
76 10A06 Phạm Hoàng Vân Anh 8.5 G T HSG
77 10A06 Nguyễn Như Duyên 8.8 G T HSG
78 10A06 Hoàng Quốc  Đạt 7.7 K T HSTT
79 10A06 Nguyễn Từ Hy 7.2 K T HSTT
80 10A06 Trần Duy Khánh 6.8 K T HSTT
81 10A06 Trần Nữ Thùy Linh 8.1 G T HSG
82 10A06 Nguyễn Thụy Hiếu Ngân 8.3 G T HSG
83 10A06 Nguyễn Hữu Trường Sơn 8.8 G T HSG
84 10A06 Nguyễn Thị Hoài Thương 7.8 K T HSTT
85 10A06 Trương Thị Bích Trâm 8.7 G T HSG
86 10A06 Trần Thị Ánh Tuyết 7.9 K T HSTT
87 10A06 Lê Thảo Uyên 8 K T HSTT
88 10A06 H’-  Ưm – Knul 7.9 K T HSTT
89 10A06 Lê Phạm Tường Vi 7.9 K T HSTT
90 10A07 Nguyễn Lý Đức 7.5 K T HSTT
91 10A07 Dương Thanh Hải 6.6 K T HSTT
92 10A07 Nguyễn Thị  Hiếu 6.6 K T HSTT
93 10A07 Nguyễn Quốc Hòa 7.9 K T HSTT
94 10A07 Phạm Thị Thanh  Huyền 8.5 G T HSG
95 10A07 Đoàn Ngọc Cẩm  Nhi 7.1 K T HSTT
96 10A07 H’ Nhôi Niê 6.8 K T HSTT
97 10A07 Nguyễn Thanh Thùy 8.4 G T HSG
98 10A07 Trần Thu Uyên 8.4 G T HSG
99 10A07 Võ Thị Loan Vy 7.4 K K HSTT
100 10A07 Lê Nguyễn Hải Yến 7.8 K T HSTT
101 10A08 Lương Thị Ngọc Ánh 8.3 G T HSG
102 10A08 H’ Guen Êban 6.5 K T HSTT
103 10A08 Lê Ngọc Cẩm  Nhi 6.6 K T HSTT
104 10A08 Trần Thị Xuân Nhi 7.5 K T HSTT
105 10A08 Lê Thị Huyền  Trang 7.3 K T HSTT
106 10A08 Võ Thị Thùy Trang 7.1 K T HSTT
107 10A08 Nguyễn Thị Quỳnh Trâm 6.9 K T HSTT
108 10A08 Nguyễn Tuyết Trinh 8.8 G T HSG
109 10A08 Lý Thị Hải Yến 8.6 G T HSG
110 10A09 Dương Thị Hồng Anh 8.9 G T HSG
111 10A09 Vũ Thị Minh Đan 8.4 K T HSTT
112 10A09 Nguyễn Hồ Hoài  Đức 7.1 K T HSTT
113 10A09 Nguyễn Thúy Hằng 8 K T HSTT
114 10A09 Nguyễn Hữu  Hậu 7.4 K T HSTT
115 10A09 Vũ Thị  Hoài 7.4 K T HSTT
116 10A09 Nguyễn Văn  Hoàng 7 K T HSTT
117 10A09 Nguyễn Thị  Liêu 7 K T HSTT
118 10A09 Nguyễn Thành  Luân 8.4 K T HSTT
119 10A09 Nguyễn Thị  Minh 8.3 G T HSG
120 10A09 Nguyễn Thị Bảo My 7.1 K T HSTT
121 10A09 Nguyễn Đại  Phước 7.1 K T HSTT
122 10A09 Nguyễn Trọng Sơn 8.6 G T HSG
123 10A09 Trần Nguyễn Lê Thùy 7 K T HSTT
124 10A09 Lê Thị Hoài Thương 6.5 K T HSTT
125 10A09 Lê Văn  Tú 7.9 K T HSTT
126 10A10 H- Bê Ênuôl 7.3 K T HSTT
127 10A10 Nguyễn Thị Linh Cúc 7.6 K K HSTT
128 10A10 Lê Thị Thu Hoài 8.7 G T HSG
129 10A10 Nguyễn Thị Thu Huyền 6.7 K T HSTT
130 10A10 Trần Phương Uyển Nhi 7.3 K T HSTT
131 10A10 Lê Văn Sơn 7.9 K T HSTT
132 10A10 Nguyễn Hoàng Đan Thuyên 7.2 K T HSTT
133 10A11 Nguyễn Đình Tuấn Anh 7 K T HSTT
134 10A11 Đậu Ánh Duy 7.2 K T HSTT
135 10A11 Đỗ Thị Mỹ Duyên 7.4 K T HSTT
136 10A11 Hồ Thái Đạt 7.2 K T HSTT
137 10A11 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 7.2 K T HSTT
138 10A11 Nguyễn Đình  Lập 6.6 K T HSTT
139 10A11 Nguyễn Thị Mỹ Linh 8.3 G T HSG
140 10A11 Hồ Thị Kim Ngọc 7 K T HSTT
141 10A11 Nguyễn Gia Phúc 7.4 K T HSTT
142 10A11 Phan Thị Thanh Tâm 7.4 K T HSTT
143 10A11 Hà Nguyễn Bảo Yến 7.8 K T HSTT
144 10A12 Lê Thị Thùy  Dương 7.3 K T HSTT
145 10A12 H’ Đô Ka Niê 6.6 K T HSTT
146 10A12 Phùng Thị Cẩm Ly 6.8 K T HSTT
147 10A12 Trần Đình Phúc 7.1 K K HSTT
148 10A12 Nguyễn Thị Như Quỳnh 7.3 K T HSTT
149 10A12 Thái Thị Anh Thư 6.8 K T HSTT
150 10A12 Nguyễn Thị Diệu Trinh 8.4 G T HSG
151 10A12 Nguyễn Ngọc Trúc Vy 7 K T HSTT
152 10A12 Vũ Thị Hải  Yến 7.3 K T HSTT
153 10A13 Nguyễn Như Đan 9.3 G T HSG
154 10A13 Nguyên Chính Đức 7.6 K T HSTT
155 10A13 Phạm Ngọc Linh Linh 8.6 K T HSTT
156 10A13 Nguyễn Thị Trà My 7.1 K T HSTT
157 10A13 Trần Thị Thanh Trúc 7.1 K T HSTT
158 11A01 Nguyễn Âu Gia Bảo 7 K T HSTT
159 11A01 Trần Ngọc Quỳnh Chi 8.5 K T HSTT
160 11A01 Nguyễn Thành Công 9 G T HSG
161 11A01 Phạm Thanh Duy 8.2 K T HSTT
162 11A01 Nguyễn Sĩ  Dũng 7.9 K T HSTT
163 11A01 Phạm Nữ Linh Đan 8.9 G T HSG
164 11A01 Trần Thị Diệu Hiền 8.3 G T HSG
165 11A01 Phạm Thị Huyền 6.8 K T HSTT
166 11A01 Lê Thúy La Min 9.2 G T HSG
167 11A01 Trần Thị Trà  My 8.2 K T HSTT
168 11A01 Nguyễn Quỳnh Như 8.6 G T HSG
169 11A01 Nguyễn Hồng Phúc 7.5 K T HSTT
170 11A01 Trần Nữ Như Quỳnh 8.4 G T HSG
171 11A01 Nguyễn Văn  Tài 7.9 K T HSTT
172 11A01 Lê Hoàng Bảo Trâm 7.9 K T HSTT
173 11A01 Đặng Thùy Đan Vy 6.9 K T HSTT
174 11A02 Lương Đình Đức  Bảo 7.8 K T HSTT
175 11A02 Nguyễn Thị Quỳnh Chi 6.6 K T HSTT
176 11A02 Nguyễn Thị Thu Hằng 6.8 K T HSTT
177 11A02 Dương Thị  Mến 7.9 K T HSTT
178 11A02 Đức Thị Kiều  Nhi 6.6 K T HSTT
179 11A02 Nguyễn Trần Anh Nhi 7.9 K T HSTT
180 11A02 Kim Văn Phúc 7.2 K T HSTT
181 11A02 Phạm Đan  Phượng 8.5 G T HSG
182 11A02 Sa Lê Rat 7.2 K T HSTT
183 11A02 Trần Thị Ngọc Sáng 7.2 K T HSTT
184 11A02 Trần Thiên  Thảo 7.2 K T HSTT
185 11A02 Đặng Quang Thịnh 6.8 K T HSTT
186 11A02 Lê Bảo Trung 7.6 K T HSTT
187 11A03 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 7 K T HSTT
188 11A03 Nguyễn Thị Thanh Bình 9 G T HSG
189 11A03 Nguyễn Duy Dũng 7.4 K T HSTT
190 11A03 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 7 K T HSTT
191 11A03 Nguyễn Huy  Hoàng 8.7 G T HSG
192 11A03 Nguyễn Việt  Hoàng 8.4 G T HSG
193 11A03 Nguyễn Hồng  Phúc 8.2 G T HSG
194 11A03 Nguyễn Thị Thảo Trang 8.5 G T HSG
195 11A04 Nguyễn Mạnh  Đình 6.8 K T HSTT
196 11A04 Hoàng Văn  Đức 6.9 K T HSTT
197 11A04 Lê Thị Ngọc Hà 7.4 K T HSTT
198 11A04 Nguyễn Thị Thu Hiền 7.8 K T HSTT
199 11A04 Nguyễn Thanh Huyền 8.3 G T HSG
200 11A04 Nguyễn Thùy Diệu  Linh 8.2 G T HSG
201 11A04 Phan Thụy Ly Na 9.2 G T HSG
202 11A04 Nguyễn Thị Lan Phương 8 G T HSG
203 11A04 Vũ Hoàng Diệu Uyên 8.4 K T HSTT
204 11A04 Nguyễn Nữ Ái Vi 8.7 G T HSG
205 11A04 Nguyễn Diệu Hải Yến 9.3 G T HSG
206 11A04 Phạm Thị Hoàng Yến 8.3 G T HSG
207 11A05 Cao Hoàng Ánh Diệu 9 G T HSG
208 11A05 Vũ Minh  Đạo 7.8 K T HSTT
209 11A05 Nguyễn Phúc Gia Khang 7.3 K T HSTT
210 11A05 Hoàng Ngọc Bảo Khanh 8.7 G T HSG
211 11A05 Nguyễn Thị Ánh Nguyệt 6.8 K T HSTT
212 11A05 Phạm Nữ Yến Nhi 8.1 G T HSG
213 11A05 Lê Nguyễn Gia Ny 8.4 G T HSG
214 11A05 Nguyễn Thị Xuân  Quỳnh 6.5 K T HSTT
215 11A05 Phùng Võ Thị Thu Thảo 8 K T HSTT
216 11A05 Nguyễn Thị Hồng Thắm 8.2 G T HSG
217 11A05 Mai Thị Thùy Trang 8.3 G T HSG
218 11A05 Trần Thị Ngọc  Trang 6.9 K K HSTT
219 11A05 Nguyễn Ngọc Tú 7.1 K T HSTT
220 11A06 Trần Thị  Duyên 7.5 K T HSTT
221 11A06 Hoàng Minh  Đức 7.9 K T HSTT
222 11A06 Phan Thị Thu Hiền 8.6 G T HSG
223 11A06 Cao Đăng Phi 6.9 K T HSTT
224 11A06 Đinh Thu  Phương 7.1 K T HSTT
225 11A06 Nguyễn Thị Xuân  Phương 8.8 G T HSG
226 11A06 Phan Nữ Đan Thụy 8.3 K T HSTT
227 11A06 Nguyễn Thị Hồng Vi 8.4 G T HSG
228 11A07 Hoàng Phương Anh 8.5 G T HSG
229 11A07 Phan Hoàng Thiên  Bảo 6.8 K T HSTT
230 11A07 Trần Quốc Chiến 7.7 K T HSTT
231 11A07 Nguyễn Thùy Dung 7.6 K T HSTT
232 11A07 Hồ Thùy Duyên 8.7 G T HSG
233 11A07 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 7.3 K T HSTT
234 11A07 Trần Thị Hà 8.8 G T HSG
235 11A07 Đinh Thị Hồng Hạnh 8.7 G T HSG
236 11A07 Phạm Minh Huyền 7.3 K T HSTT
237 11A07 Nguyễn Lê Ngân 8.4 G T HSG
238 11A07 Nguyễn Anh Quân 7.6 K T HSTT
239 11A07 Nguyễn Thị Thu Thảo 8.3 G T HSG
240 11A07 Phạm Thị Trang 8.6 G T HSG
241 11A07 Trịnh Lê Phương Uyên 8.2 G T HSG
242 11A08 Lê Thị Ngọc Anh 6.9 K T HSTT
243 11A08 Nguyễn Mai Anh 7.5 K T HSTT
244 11A08 Nguyễn Thị Trà Giang 8.7 G T HSG
245 11A08 Đào Thị  Liên 8.3 G T HSG
246 11A08 Nguyễn Ngọc Khánh Linh 7.4 K T HSTT
247 11A08 Trương Thị  Linh 7.1 K T HSTT
248 11A08 Nguyễn Thị Na 6.6 K T HSTT
249 11A08 Trương Thị Quỳnh Như 7.7 K T HSTT
250 11A08 Vũ Bảo Quỳnh Như 7.1 K T HSTT
251 11A08 Vũ Vy  Phương 7.1 K T HSTT
252 11A08 Hoàng Gia  Quốc 6.7 K T HSTT
253 11A08 Nguyễn Thị Thanh Thảo 7.4 K T HSTT
254 11A08 Nguyễn Thị Hải Yến 7.5 K T HSTT
255 11A09 Bùi Thị Thùy Dương 7 K T HSTT
256 11A09 Lê Thị Hương Giang 6.6 K T HSTT
257 11A09 Hoàng Thị Thanh Hằng 8.4 K T HSTT
258 11A09 Nguyễn Thị Thanh Huyền 8 K T HSTT
259 11A09 Lê Thị Kiều Oanh 7.1 K T HSTT
260 11A09 Nguyễn Thị Lâm Oanh 7 K T HSTT
261 11A09 Lê Thị Phương Thể 7.4 K T HSTT
262 11A09 Trần Ánh Nhật Tiên 8.5 K T HSTT
263 11A09 Tần Thùy Trang 8.9 G T HSG
264 11A09 Kiều Thị Ngọc Tuyết 6.9 K T HSTT
265 11A09 Trần Nữ Ái Vy 7.1 K T HSTT
266 11A10 Trần Văn  An 7.7 K T HSTT
267 11A10 Lương Nguyễn Thành Công 7.1 K T HSTT
268 11A10 Nguyễn Ngọc Linh Giang 8.5 G T HSG
269 11A10 Nguyễn Thị Thu  Hằng 8.9 G T HSG
270 11A10 Đinh Trọng Hoạt 7.4 K T HSTT
271 11A10 Nguyễn Hoài Linh 7.2 K T HSTT
272 11A10 Nguyễn Mộc Sa Nhi 8.4 K T HSTT
273 11A10 Ngô Đức Phát 6.9 K T HSTT
274 11A10 Hoàng Thị Diễm Quỳnh 7.6 K T HSTT
275 11A10 Lê Đình San 7.5 K T HSTT
276 11A11 Trần Thị Mai Duyên 7.7 K T HSTT
277 11A11 Nguyễn Thị Thanh Hương 7.6 K T HSTT
278 11A11 Nguyễn Thị Bích Liên 7.9 K T HSTT
279 11A11 Vũ Thị Khánh Ly 6.8 K T HSTT
280 11A11 Nguyễn Thị Trà My 7.3 K T HSTT
281 11A11 Lê Thị Lâm  Nhật 7.2 K T HSTT
282 11A11 Phạm Hữu Phong 8.5 G T HSG
283 11A11 Hà Văn Sáng 7.9 K T HSTT
284 11A11 Trần Ngọc Thành 7.2 K T HSTT
285 11A11 Lại Quỳnh Trang 7.9 K T HSTT
286 11A11 Hồ Viết Anh Trung 8.1 K T HSTT
287 11A11 Trương Thị Thúy Vân 7 K K HSTT
288 11A11 Hà Đình Việt 9 G T HSG
289 11A11 Trần Thị Xuân 8.5 G T HSG
290 11A12 Lê Thị Quỳnh Chi 6.8 K T HSTT
291 11A12 Nguyễn Thị Trà Giang 8.7 G T HSG
292 11A12 Nguyễn Bùi Cẩm  Linh 6.5 K T HSTT
293 11A12 Nguyễn Hồng Thiên Nhi 8.5 G T HSG
294 11A12 Lê Thị Thu Thảo 6.8 K T HSTT
295 11A12 Nguyễn Thị  Thắm 8.4 G T HSG
296 11A12 Nguyễn Thị Út Thương 8.2 K T HSTT
297 11A12 Nguyễn Thị  Trà 6.9 K T HSTT
298 11A12 Hoàng Thị Ánh Tuyết 7.6 K T HSTT
299 11A12 Lê Thị Hồng Tươi 8.4 G T HSG
300 12A01 Hồ Thị Lan Anh 7.5 K T HSTT
301 12A01 Phạm Bảo Anh 7 K T HSTT
302 12A01 Vũ Vân Anh 7.5 K T HSTT
303 12A01 Nguyễn Thanh Bình 7.4 K T HSTT
304 12A01 Nguyễn Văn Cường 7.5 K T HSTT
305 12A01 Nguyễn Thị Thùy Dung 7.2 K T HSTT
306 12A01 Nguyễn Trần Gia Hân 7.2 K T HSTT
307 12A01 Trịnh Thị Minh Hiếu 7.8 K T HSTT
308 12A01 Nguyễn Thị Mai Hoa 6.8 K T HSTT
309 12A01 Lý Thị Minh Huệ 8.2 K T HSTT
310 12A01 Trần Quang Huy 6.8 K T HSTT
311 12A01 Lê Thị Khánh Huyền 7.8 K T HSTT
312 12A01 Vũ Minh Đăng Khoa 7.2 K T HSTT
313 12A01 Tạ Bảo Linh 7.5 K T HSTT
314 12A01 Nguyễn Thị Thanh Loan 7.3 K T HSTT
315 12A01 Nguyễn Hoàng Thảo Ly 8 K T HSTT
316 12A01 Vũ Đức Minh 8.2 G T HSG
317 12A01 Phan Huy Nhân 7.3 K T HSTT
318 12A01 Vũ Triệu Phúc 6.5 K T HSTT
319 12A01 Nguyễn Lê Diễm Quỳnh 7.3 K T HSTT
320 12A01 Võ Hoàng Sang 6.9 K T HSTT
321 12A01 Ngô Đức Thạch 6.8 K T HSTT
322 12A01 Nguyễn Quang Thịnh 6.8 K T HSTT
323 12A01 Trần Quốc Thông 6.7 K T HSTT
324 12A01 Hoàng Hà Thương 7.1 K T HSTT
325 12A01 Nguyễn Thị Thu Trang 6.8 K T HSTT
326 12A01 Nguyễn Thị Trâm 7.6 K T HSTT
327 12A01 Nguyễn Thị Huyền Trâm 7.8 K T HSTT
328 12A01 Trịnh Thị Hương Trầm 7.6 K T HSTT
329 12A01 Đinh Hải Triều 7.9 K T HSTT
330 12A01 Nguyễn Thị Phương Trinh 7.2 K T HSTT
331 12A01 Nguyễn Lê Minh Tuyền 7.3 K T HSTT
332 12A01 Bành Thị Hiền Vinh 7.2 K T HSTT
333 12A01 Hồ Thị Hoàng Yến 7 K T HSTT
334 12A01 Đậu Ngọc Đan Thuyên 7.4 K T HSTT
335 12A02 Hoàng Thị Lan Anh 7.8 K T HSTT
336 12A02 Nguyễn Thị Ngọc Anh 7.6 K T HSTT
337 12A02 Phạm Thị Phương Anh 8.3 G T HSG
338 12A02 Phạm Thị Bảo Ân 7.4 K T HSTT
339 12A02 Hoàng Đình Thiếu Bảo 7.3 K T HSTT
340 12A02 Phạm Thị Mỹ Duyên 7.5 K T HSTT
341 12A02 Trịnh Dương Trung Dũng 7.5 K T HSTT
342 12A02 Phạm Duy Đạt 8.3 G T HSG
343 12A02 Nguyễn Tiến Đức 6.6 K T HSTT
344 12A02 Phan Thị Trà Giang 7.8 K T HSTT
345 12A02 Vũ Ngọc Hà 7.5 K T HSTT
346 12A02 Nguyễn Thị Thu Hiền 8 K T HSTT
347 12A02 Lê Huy Hoàng 7.7 K T HSTT
348 12A02 Võ Thị Minh Hòa 7.3 K T HSTT
349 12A02 Nguyễn Phạm Ngọc Huyền 7 K T HSTT
350 12A02 Nguyễn Hữu Hưng 7.3 K T HSTT
351 12A02 H’ Jeska Byă 6.8 K T HSTT
352 12A02 Nguyễn Thị Thùy Linh 7.5 K T HSTT
353 12A02 Nguyễn Thị Phương Loan 7.5 K T HSTT
354 12A02 Lâm Huỳnh Long 7.1 K T HSTT
355 12A02 Nguyễn Hoàng Long 7.5 K T HSTT
356 12A02 Nguyễn Thùy Hương Ly 8.1 G T HSG
357 12A02 Bùi Bình Minh 7.1 K T HSTT
358 12A02 Nguyễn Trọng Nguyên 8 K T HSTT
359 12A02 Nguyễn Đình Hoàng Tân 7.4 K T HSTT
360 12A02 Đặng Thị Thu Thảo 7.4 K T HSTT
361 12A02 Trần Thị Thùy Trang 7.2 K T HSTT
362 12A02 Nguyễn Thị Tuyết Trinh 8.1 K T HSTT
363 12A02 Nguyễn Hữu Đan Trường 7.1 K T HSTT
364 12A02 PHAN THỊ THU UYÊN 6.9 K T HSTT
365 12A02 Nguyễn Thị Hà Vy 8.8 G T HSG
366 12A02 Nguyễn Thị Quý Vy 7.9 K T HSTT
367 12A03 Trần Thị Thùy An 7.1 K T HSTT
368 12A03 Hoàng Ngọc Linh Diệu 7.8 K T HSTT
369 12A03 Trần Thị Mỹ Duyên 7.5 K T HSTT
370 12A03 Nguyễn Thùy Bích Đan 7.1 K T HSTT
371 12A03 Nguyễn Phùng Hiếu 7.1 K T HSTT
372 12A03 Dương Cát Luynh 7.4 K T HSTT
373 12A03 Cao Khánh Ly 7.9 K T HSTT
374 12A03 Dương Phạm Ly Na 7.4 K T HSTT
375 12A03 Nguyễn Hiếu Nghĩa 6.9 K T HSTT
376 12A03 Phạm Thị Hồng Ngọc 7.3 K T HSTT
377 12A03 Hoàng Mai Nhi 7.6 K T HSTT
378 12A03 Dương Nguyễn Tấn Phát 6.9 K T HSTT
379 12A03 Nguyễn Thị Diễm Quỳnh 7.6 K T HSTT
380 12A03 Lương Viết Tây 7.4 K T HSTT
381 12A03 Hồ Văn Thông 7.4 K T HSTT
382 12A03 Lê Thị Hoài Thương 8 G T HSG
383 12A03 Nguyễn Thị Thương 7.3 K T HSTT
384 12A03 Nguyễn Ngọc Huyền Trâm 7.7 K T HSTT
385 12A03 Hà Thị Kim Tuyền 7 K T HSTT
386 12A03 Nguyễn Thị Thảo Vân 6.9 K T HSTT
387 12A03 Phạm Thị Yến Vi 6.8 K T HSTT
388 12A03 Trần Thanh Vũ 7.5 K T HSTT
389 12A03 Vũ Ngọc Khả Ý 7.3 K T HSTT
390 12A04 Nguyễn Nữ Ngọc Ánh 7.1 K T HSTT
391 12A04 Nguyễn Thị Ánh 8 G T HSG
392 12A04 Hồ Nữ Anh Chúc 7.9 K T HSTT
393 12A04 Nguyễn Thị Diệu 7.7 K T HSTT
394 12A04 Bùi Thị Thùy Dung 6.8 K K HSTT
395 12A04 Nguyễn Thị Ngọc Dung 7.6 K T HSTT
396 12A04 Cao Thị Phương Duyên 7.6 K T HSTT
397 12A04 Mai Ngọc Dương 7.6 K T HSTT
398 12A04 Nguyễn Thị Khánh Huyền 8.4 G T HSG
399 12A04 Hoàng Thị Kim 6.9 K T HSTT
400 12A04 Hoàng Khánh Linh 7.2 K T HSTT
401 12A04 Phạm Ly Na 7.6 K T HSTT
402 12A04 Nguyễn Ngọc Bảo Ngân 8.1 K T HSTT
403 12A04 Nguyễn Thị Hải Nhung 7.4 K T HSTT
404 12A04 Nguyễn Thị Hồng Nhung 7.2 K T HSTT
405 12A04 Bùi Trần Quỳnh Như 7.4 K T HSTT
406 12A04 Lê Ngọc Phúc 6.8 K T HSTT
407 12A04 Nguyễn Thị Như Quỳnh 6.7 K T HSTT
408 12A04 Nguyễn Thị Phương Thảo 8 G T HSG
409 12A04 Nguyễn Thị Anh Thư 7.3 K T HSTT
410 12A04 Ngô Thị Hoài Thương 7.2 K T HSTT
411 12A04 Nguyễn Hoàng Tiến 6.9 K T HSTT
412 12A04 Nguyễn Thị Thùy Ánh Trâm 8.6 G T HSG
413 12A04 Lê Thị Phương Uyên 6.9 K T HSTT
414 12A04 Nguyễn Thị Thu Uyên 7.1 K T HSTT
415 12A04 Vương Trần Trúc Uyển 7.1 K T HSTT
416 12A04 Nguyễn Thị Cẩm Vân 6.9 K T HSTT
417 12A04 Phan Thị Thùy Vân 7.3 K T HSTT
418 12A04 Nguyễn Thị Như Ý 7.3 K T HSTT
419 12A05 Nguyễn Thị Kim Diệu 8.4 G T HSG
420 12A05 Hồ Đắc Duy 8 K T HSTT
421 12A05 Ngô Thị Duyên 7.6 K T HSTT
422 12A05 Đỗ Ngọc Điệp 7.7 K T HSTT
423 12A05 Nguyễn Thị Ly 7.4 K T HSTT
424 12A05 Trần Lê Na 6.5 K T HSTT
425 12A05 Nguyễn Đức Nghĩa 7.3 K T HSTT
426 12A05 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 7.6 K T HSTT
427 12A05 Nguyễn Song Quỳnh Như 7.7 K T HSTT
428 12A05 Nguyễn Thị Niên 7 K T HSTT
429 12A05 Đào Phương Ninh 6.9 K T HSTT
430 12A05 Đậu Ngọc Như Trang 7.2 K T HSTT
431 12A05 Nguyễn Thị Thu Trang 7.4 K T HSTT
432 12A05 Nguyễn Thị Như Trà 7.8 K T HSTT
433 12A05 Cao Tiến Triển 7.4 K T HSTT
434 12A05 Đinh Thị Kiều Trinh 8 K T HSTT
435 12A05 Đặng Thị La Vi 7.8 K T HSTT
436 12A06 Phạm Thị Ngọc Hà 7 K T HSTT
437 12A06 H’ Jili Byă 7.2 K T HSTT
438 12A06 Nguyễn Thị Phương Khanh 7.4 K T HSTT
439 12A06 H Lara Niê 7.1 K T HSTT
440 12A06 Lê Huỳnh Tiên Êban 6.8 K T HSTT
441 12A06 Đinh Thị Khánh Ly 6.8 K T HSTT
442 12A06 H’ Un Byă 7.3 K T HSTT
443 12A07 Lê Huyền Dung Cẩm 7.2 K T HSTT
444 12A07 H Diêu Buôn Yă 6.6 K T HSTT
445 12A07 Nguyễn Hồng Diễm 8.1 G T HSG
446 12A07 Lê Hoàng Thanh Đạt 6.7 K T HSTT
447 12A07 Lê Văn Thanh Đắc 6.6 K T HSTT
448 12A07 H’ Đoan Bkrông 7.3 K T HSTT
449 12A07 H Hân Bkrông 6.7 K T HSTT
450 12A07 Nguyễn Thị Khánh Linh 8 K T HSTT
451 12A07 H Ngai Ênuôl 6.9 K T HSTT
452 12A07 Nguyễn Thị Tú Oanh 7.2 K T HSTT
453 12A07 Hà Thị Thảo 6.7 K T HSTT
454 12A07 Nguyễn Thị Thủy 6.9 K T HSTT
455 12A07 H’ Tim Byă 6.9 K T HSTT
456 12A07 Đặng Thị Trâm 7.2 K T HSTT
457 12A07 H’ Uc Mlô 7 K T HSTT
458 12A07 Phạm Thị Tố Uyên 6.5 K T HSTT
459 12A08 Ngô Thị Linh Chi 6.7 K T HSTT
460 12A08 Nguyễn Thị Linh Chi 7 K T HSTT
461 12A08 Lê Thị Mỹ Duyên 6.8 K T HSTT
462 12A08 Đỗ Thị Loan 7.7 K T HSTT
463 12A08 Nguyễn Thiên Niên 7.3 K T HSTT
464 12A08 Trần Thị Quỳnh 7 K T HSTT
465 12A08 PHẠM DUY TIẾN 6.8 K T HSTT
466 12A08 Nguyễn Ngọc Bảo Trân 6.9 K T HSTT
467 12A09 Trần Thị Phương Anh 7 K T HSTT
468 12A09 Cao Hoài Bảo 6.6 K T HSTT
469 12A09 Bùi Thị Thảo Niê 6.8 K T HSTT
470 12A09 Phạm Thị Bích Diệp 7.6 K T HSTT
471 12A09 Nguyễn Văn Duy 7.1 K T HSTT
472 12A09 Nguyễn Viết Đức 6.8 K T HSTT
473 12A09 Nguyễn Thị Thanh Hoài 6.5 K T HSTT
474 12A09 Nguyễn Yến Nhi 7.3 K T HSTT
475 12A09 Nguyễn Thủy Tiên 7.8 K T HSTT
476 12A09 Trần Thị Xuân Trang 6.6 K K HSTT
477 12A09 Trần Thị Thùy Trâm 7.7 K T HSTT
478 12A09 Lê Thị Thủy Vân 7.2 K T HSTT
479 12A09 Trần Đình Ý 7.5 K T HSTT
480 12A10 H’ Lysa Buôn Yă 6.6 K T HSTT
481 12A10 H Nguyệt Êban 6.9 K T HSTT
482 12A10 Trần Quỳnh Như 6.6 K T HSTT
483 12A10 H Phưk Niê 7.1 K T HSTT
484 12A10 H’ Phương Byă 6.8 K T HSTT
485 12A10 H Pip Ênuôl 7.2 K T HSTT
486 12A10 Y Siêu Bkrông 7.2 K T HSTT
487 12A10 Nguyễn Thị Thìn 7.2 K T HSTT
488 12A10 Phan Đình Thỏa 7 K T HSTT
489 12A10 Nguyễn Thị Thủy Tiên 7.2 K T HSTT
490 12A10 Vũ Tuyết Trinh 7.3 K T HSTT
491 12A10 Nguyễn Thị Hồng Vân 7.2 K T HSTT
492 12A11 H Ip Niê 6.9 K T HSTT
493 12A11 H Jul Niê 6.6 K T HSTT
494 12A11 Trần Thị Lan 6.6 K T HSTT
495 12A11 Hà Nguyễn Bảo Linh 7.1 K T HSTT
496 12A11 Trần Quang Nhân 6.9 K T HSTT
497 12A11 Nguyễn Thị Thu Tâm 6.9 K T HSTT
498 12A11 Nguyễn Đình Mạnh Tú 7.1 K T HSTT
499 12A11 Nguyễn Thị Phương Uyên 6.8 K T HSTT
500 12A12 H’ Bé New Knul 8 G T HSG
501 12A12 H Galet Enuôl 6.9 K T HSTT
502 12A12 Nguyễn Thị Lệ Hằng 6.6 K T HSTT
503 12A12 Nguyễn Văn Hoàng 6.6 K T HSTT
504 12A12 Nguyễn Thành Huy 7.7 K T HSTT
505 12A12 Lê Thị Bích Phượng 7.1 K T HSTT
506 12A12 Nguyễn Thị Sương 7.1 K T HSTT
507 12A12 Nguyễn Đình Tú 6.9 K T HSTT